學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

châm cứu, hẹp và nhô ra, (dạng không cổ điển của 拶) một thiết bị tra tấn ở Trung Quốc cổ đại gồm nhiều thanh gỗ co lại, giữa đó đặt ngón tay của người bị nghi và ép để ép cungmáy dịch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 䆘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict