學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc giỏ tre đựng đồ ăn (như chén, đĩa, bát, chén, v.v.) dùng trong thời cổ đại, chiếc giỏ đựng nĩa, chiếc giỏ tre dùng để lọc hoặc vớt rượu, cánh buồm làm bằng sợi tre mỏng dàimáy dịch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 䇨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict