字義Nghĩa
khung cong làm bằng tre hoặc gỗ, một tấm che, thảm dệt bằng tre và lá khác đặt trên phương tiện, (cùng nghĩa với 簂 槶) thùng tremáy dịch
khung cong làm bằng tre hoặc gỗ, một tấm che, thảm dệt bằng tre và lá khác đặt trên phương tiện, (cùng nghĩa với 簂 槶) thùng tremáy dịch