字義Nghĩa
thực phẩm (một số thực phẩm như gạo nếp xôi—là món ăn được gói gạo trong lá reo rộng rồi nấu vài giờ—thường kèm các nguyên liệu khác như dưa hấu, thịt, hàu, củ nần, v.v.)máy dịch
thực phẩm (một số thực phẩm như gạo nếp xôi—là món ăn được gói gạo trong lá reo rộng rồi nấu vài giờ—thường kèm các nguyên liệu khác như dưa hấu, thịt, hàu, củ nần, v.v.)máy dịch