字義Nghĩa
côn trùng độc, (cùng nghĩa với 奎) một trong 28 constellations mà người chiêm tinh học Trung Quốc cổ đại cho là kiểm soát xu hướng văn học thế giới, (cùng nghĩa với 蛙) ếchmáy dịch
côn trùng độc, (cùng nghĩa với 奎) một trong 28 constellations mà người chiêm tinh học Trung Quốc cổ đại cho là kiểm soát xu hướng văn học thế giới, (cùng nghĩa với 蛙) ếchmáy dịch