學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

côn trùng độc, (cùng nghĩa với 奎) một trong 28 constellations mà người chiêm tinh học Trung Quốc cổ đại cho là kiểm soát xu hướng văn học thế giới, (cùng nghĩa với 蛙) ếchmáy dịch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 䖯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict