字義Nghĩa
bộ che phủ xe ngựa, xe tăng (một loại phương tiện cơ giới), xe chiến đấu, bộ che phủ hoặc nơi che chở cho xe ngựamáy dịch
bộ che phủ xe ngựa, xe tăng (một loại phương tiện cơ giới), xe chiến đấu, bộ che phủ hoặc nơi che chở cho xe ngựamáy dịch