學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dụng cụ bằng xương dùng để chải tóc, cài tóc, (cùng nghĩa với 鬠) tóc cài thành nút để cúng mamáy dịch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 䯤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict