字義Nghĩa
(cùng nghĩa với 麷) nấu chín hoặc hầm gạo, nấu lên để lên men rượu, (có thể thay thế 豐) nhiều loại cỏ lông, dùng làm thảm, túi, v.v.máy dịch
(cùng nghĩa với 麷) nấu chín hoặc hầm gạo, nấu lên để lên men rượu, (có thể thay thế 豐) nhiều loại cỏ lông, dùng làm thảm, túi, v.v.máy dịch