字義Nghĩa
bànmáy dịch
JīCƠ
- 1.họ [Ji1]
jīCƠ
- 1.thành phần "bệ đỡ" trong chữ Hán
qíKỲ
- 1.biến thể cổ của 其[qi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 丌jì ①器物的座垫。《说文·丌部》"丌,下基也,荐物之丌,象形。" ②〈名〉姓。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Bàn
Ghép từ các phần: