學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tóc búi hai nhánhmáy dịch

xx

  1. 1.phiên âm "sal" (gugja Hàn Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乷guàn 1.古时儿童束发成两角的样子。 2.指幼年时期。 3.指少年人。 4.犹束,绾。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict