學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) hậu tố nữmáy dịch

  1. 1.hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông)
  2. 2.hậu tố chỉ giống nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乸chǎn 1.以铁签串物烧烤。 2.指串物烧烤的铁签状器具。 3.通"串"。贯穿。 4.通"串"。旧时制钱一千文之称。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict