字義Nghĩa
(thông tục) hậu tố nữmáy dịch
nǎ
- 1.hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông)
- 2.hậu tố chỉ giống nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
乸chǎn 1.以铁签串物烧烤。 2.指串物烧烤的铁签状器具。 3.通"串"。贯穿。 4.通"串"。旧时制钱一千文之称。
(thông tục) hậu tố nữmáy dịch
nǎ
乸chǎn 1.以铁签串物烧烤。 2.指串物烧烤的铁签状器具。 3.通"串"。贯穿。 4.通"串"。旧时制钱一千文之称。