學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bốnmáy dịch

  1. 1.biến thể cũ của 四[si4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亖sì 1.《说文.四部》"亖,籀文四。"清周中孚《郑堂札记》卷四﹕"竹垞《讀篇書後》,祗以書日之法疑其爲僞,但'四'字古文作'亖',偏護古文者,亦可籍口脱去 上一畫爲辭。"一说"二"的古字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict