學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên nhạc của dân tộc thiểu sốmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仱qín 1.相传为古代少数民族乐名。或作"禁"﹑"僸"。《后汉书.班固传下》﹕"四夷闲奏,德广所及,仱佅兜离,罔不具集。"李贤注"郑玄注《周礼》云'四夷之乐,东方 曰韎,南方曰任,西方曰株离。北方曰禁。'禁,《字书》作'仱',音渠禁反。"《文选.班固》"仱"作"僸"。一说"禁"为西夷之乐。见《公羊传.昭公二十五年》"以 舞大夏"何休注。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict