學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tin tưởng, tin vàomáy dịch

xìnNHO

  1. 1.biến thể của 信[xin4] (ban đầu có nghĩa là một phần của đợt giản thể hóa thứ hai của chữ Hán)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伩xìn 1."信1"的不规范简化字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict