學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tối, u ámmáy dịch

Xián

  1. 1.họ [Xian2]

xián

  1. 1.(văn học) tàn nhẫn; độc ác
  2. 2.(văn học) đỏ thẫm; đen

xuán

  1. 1.biến thể của 玄[xuan2]
  2. 2.biến thể của 懸|悬[xuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姓 伭xián 1.忿恨;恼火。 伭xuán 1.黑红色。亦指黑色。 2.幽远。引申指苍天。参见"伭贶"。 3.奥妙;微妙。引申指深沉静默。参见"伭默"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict