學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Mặt ngơ ngácmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佁〈形〉 痴呆的样子 佁,痴貌。从人,台声。--《说文》 佁,痴也。--《广韵》 危险 复守其母,没身不佁。--《马王堆汉墓帛书》 静止 佁yǐ 1.痴呆貌。 2.引申为静止貌。参见"佁然"。 佁ǎi 1.痴呆貌。 2.引申为静止貌。参见"佁然"。 佁chì 1.见"佁儗"。 佁tài 1.见"佁儗"。 佁sì 1.至,致使。参见"佁躡"。 2.深思貌。 3.通"似"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict