學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhỏmáy dịch

THỬ

  1. 1.nhỏ nhặt
  2. 2.đáng thương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佌 小的 佌cǐ 1.小。《管子.轻重乙》"天子中立,地方千里,兼霸之壤三百有余里,佌诸侯度百里。"章炳麟《检论.地治》"近世所谓双立君主者也,方伯连率则联邦已,大者谓 之兼霸之壤,小者谓之佌诸侯。"一说佌通"齐","佌诸侯"为"齐诸侯",即列侯。见马非百《新诠》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict