學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thất vọngmáy dịch

chà

  1. 1.khoác lác
  2. 2.chán nản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侘 见侘傺” 通诧”。夸耀,夸口 车旗皆帝所赐也,即欲以侘鄙县。--《史记·韩长孺列传》 侘傺 怀信侘傺,忽乎吾将行兮。--《楚辞·屈原·涉江》 侘chà

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict