字義Nghĩa
chia, phátmáy dịch
biàoBIỂU
- 1.phân phát
- 2.phát âm Đài Loan [biao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俵 散发;分给 通表”。显扬;表彰 俵biào 1.散发;分给。 2.即俵子。 3.通"表"。显扬;表彰。参见"俵着"。
chia, phátmáy dịch
biàoBIỂU
俵 散发;分给 通表”。显扬;表彰 俵biào 1.散发;分给。 2.即俵子。 3.通"表"。显扬;表彰。参见"俵着"。