學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yếumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俼tuǐ 1.弱。又春秋时鲁宣公名。《史记.鲁周公世家》"次妃敬嬴,嬖爱,生子俼。"裴髎集解引徐广曰"一作'倭'。"一说俼音同倭。司马贞索隐"倭音人唯反,一作'俼' ,音同。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict