學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kích thích đến, khuyến khíchmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倈lái 1.元时称供使唤的小厮。 2.引申为对人带有轻蔑意味的称呼。 3.杂剧中指扮演儿童﹑小厮的角色。 4.杂剧中用作衬字或句末语气词。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict