學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không đối mặtmáy dịch

bèiBỘI

  1. 1.không vâng lời
  2. 2.đứng quay lưng vào nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偝〈动〉 背向着 偝,向偝。--《广韵》 毋偝立。--《礼记·投壶》 又如偝立(背向站立) 背弃;违反 利禄先死者而后生者则民不偝。--《礼记·坊记》 偝bèi 1.背向着。 2.背弃;违反。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict