字義Nghĩa
lo lắngmáy dịch
huángHOÀNG
- 1.(văn học) thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
- 2.bối rối; lo lắng (biến thể của 惶[huang2])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
偟huáng 1.暇;空闲。 2.通"遑"。急迫。 3.通"惶"。恐惧;不安。参见"偟偟"﹑"偟遽"。 4.见"仿偟"。
lo lắngmáy dịch
huángHOÀNG
偟huáng 1.暇;空闲。 2.通"遑"。急迫。 3.通"惶"。恐惧;不安。参见"偟偟"﹑"偟遽"。 4.见"仿偟"。