學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt buộcmáy dịch

BỨC

  1. 1.biến thể của 逼[bi1]
  2. 2.ép buộc
  3. 3.gây áp lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偪 (形声。从辵),畐声。本义接近,靠近) 同本义(仅表示空间距离的接近、靠近) 逼,近也。--《说文新附》 秦兵逼淝水而陈。(陈布阵)--《资治通鉴》 鸡健进,逐逼之,虫已在爪下矣。--《聊斋志异·促织》 不可偪也。--《国语·郑语》 是故入小而不偪。--《淮南子·兵略》 逼,近也。--《小尔雅·广诂》 又如逼水(迫近水边);逼曙(天快亮的时候);逼战(近战) 逼迫,即紧紧催促 又荆州之民附操者,逼兵势耳。--《资治通鉴》 其家逼之,乃投水而死。--《玉台新咏 偪bī 1.逼迫;威胁。 2.迫近;靠近。 3.狭窄,拥挤。 4.畏缩。 5.古代绑腿的布帛带。 偪fù 1.春秋时有偪阳国。见《春秋.襄公十年》。《谷梁传》作"傅阳"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict