學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một tổ tiên của các hoàng đế Thương, được cho là một quan của舜máy dịch

xièTIẾT

  1. 1.hợp đồng (biến thể của 契[qi4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偰 通楔”。楔子 从批契系(或作继”)腰曳之。--《齐民要术》 人名 偰xiè 1.相传为殷代始祖之名。 2.姓。元有偰文质,见《元史》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict