字義Nghĩa
một tổ tiên của các hoàng đế Thương, được cho là một quan của舜máy dịch
xièTIẾT
- 1.hợp đồng (biến thể của 契[qi4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
偰 通楔”。楔子 从批契系(或作继”)腰曳之。--《齐民要术》 人名 偰xiè 1.相传为殷代始祖之名。 2.姓。元有偰文质,见《元史》。
một tổ tiên của các hoàng đế Thương, được cho là một quan của舜máy dịch
xièTIẾT
偰 通楔”。楔子 从批契系(或作继”)腰曳之。--《齐民要术》 人名 偰xiè 1.相传为殷代始祖之名。 2.姓。元有偰文质,见《元史》。