學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên riêngmáy dịch

HỀ

  1. 1.(cũ) người Giang Tây 江西[Jiang1 xi1]
  2. 2.đợi
  3. 3.người hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

傒 等待。同徯 傒,待也。--《说文》 傒也出,翕也入。--汉·扬雄《太玄·玄冲》 引申为盼望。如傒望(希望;期待) 见傒落” 傒 小径。同蹊” 寇所从来,若昵道傒近。--《墨子·备城门》 古代对江右(今江西省)人的称谓 奴仆 傒xī 傒xì 1.拘系。 2.归依;归顺。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 傒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict