學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mệt mỏi, kiệt sứcmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

傫 疲劳。同傫” 儽,劳也。--《广雅·释诂二》 颓丧 傫傫兮若无所归。--《老子》 又如傫如丧狗(形容人失意而精神颓丧);傫然(颓丧的样子);傫傫(颓丧失意的样子) 傫 通累”。积 今之傫然在墓者也。--明·张溥《五人墓碑记》 又如傫然(形容重叠堆积) 傫léi 1.同"儽"。颓丧。 2.通"累"。积。参见"傫然"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 傫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict