學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Chửi bớimáy dịch

chánSÀN

  1. 1.chửi rủa; lăng mạ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

僝僽 僝僽,僝僽,比着梅花谁瘦。--张辑《如梦令·比梅》 唱道几处笙歌,几家僝僽。--范子安《竹叶舟》 天气把人僝僽,落絮游丝时候。--黄庭坚《宴桃源》 只愁彰露,那人知后,把我来僝僽。--周邦彦《青玉案》 可惜春残风雨又,收拾情怀,闲把诗僝僽。--辛弃疾《蝶恋花·和杨济公韵词》 僝zhuàn 1.显现。 2.具备;齐集。 僝chán 1.薄弱;懦弱。 2.见"僝僽"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 僝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict