學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡmáy dịch

chènSẤN

  1. 1.hỗ trợ
  2. 2.bố thí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

儭 布施,也指给僧人的钱财 通衬”。衬托,陪衬 残碧笼裙儭紫巾。--唐·白居易《见紫微花忆微之》 儭chèn 1.同"嚫"。布施。 2.通"衬"。衬托;陪衬。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 儭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict