學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tích lũy, tích trữ, dự trữmáy dịch

zǎnTOẢN

  1. 1.tích luỹ, dự trữ, tích trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

儹 积蓄;积聚 积儧下许多家私金银。--《水浒传》 又如儧钱(积蓄钱财);儧积(聚敛);儧那(统计,总括地核计) 赶快,加快 一面儧造雷车已了,装载法物,推到阵前。--《水浒传》 又如儧运(赶运;催运);儧造(赶造) 儹zǎn1.同"攒1"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 儹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict