學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

10 grammáy dịch

shíkèTHẬP KHẮC

  1. 1.đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克[shi2 ke4])

shi2kèTHẬP KHẮC

  1. 1.兙 — (cũ) thể ngắn gọn của 十克[shi2 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兙shíkè 1.法国衡制的特卡克兰姆,旧时简写为兙,即克兰姆的十倍。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict