字義Nghĩa
1 kilogrammáy dịch
qiānkèTHIÊN KHẮC
- 1.kilôgam (cũ) (tương đương một chữ của 千克[qian1 ke4])
qiàn1keTHIÊN KHẮC
- 1.兛 — (cũ) thể ngắn gọn của 千克[qian1 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
兛 1.法国衡制的启罗克兰姆,旧时简写为兛,即公制重量单位中的公斤。
1 kilogrammáy dịch
qiānkèTHIÊN KHẮC
qiàn1keTHIÊN KHẮC
兛 1.法国衡制的启罗克兰姆,旧时简写为兛,即公制重量单位中的公斤。