學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

1 kilogrammáy dịch

qiānkèTHIÊN KHẮC

  1. 1.kilôgam (cũ) (tương đương một chữ của 千克[qian1 ke4])

qiàn1keTHIÊN KHẮC

  1. 1.兛 — (cũ) thể ngắn gọn của 千克[qian1 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兛 1.法国衡制的启罗克兰姆,旧时简写为兛,即公制重量单位中的公斤。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict