字義Nghĩa
0.1 grammáy dịch
fēnkè
- 1.đề-xi-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 分克[fen1 ke4])
fèn1ke
- 1.兝 — (cũ) thể ngắn gọn của 分克[fen1 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
兝gōngfēn 1.公制重量单位公分的简写。 2.法国衡制的特西克兰姆,旧时简写为兝。克兰姆的十分之一﹑即公制重量单位中的公厘。
0.1 grammáy dịch
fēnkè
fèn1ke
兝gōngfēn 1.公制重量单位公分的简写。 2.法国衡制的特西克兰姆,旧时简写为兝。克兰姆的十分之一﹑即公制重量单位中的公厘。