學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

0.1 grammáy dịch

fēnkè

  1. 1.đề-xi-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 分克[fen1 ke4])

fèn1ke

  1. 1.兝 — (cũ) thể ngắn gọn của 分克[fen1 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兝gōngfēn 1.公制重量单位公分的简写。 2.法国衡制的特西克兰姆,旧时简写为兝。克兰姆的十分之一﹑即公制重量单位中的公厘。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict