學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

0.001 grammáy dịch

háokè

  1. 1.mi-li-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 毫克[hao2 ke4])

hào2ke

  1. 1.兞 — (cũ) thể ngắn gọn của 毫克[hao2 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兞haoke 1.标准制公毫的简写,为公分的百分之一,即法国衡制的生的克兰姆(centigramme)。 2.法国衡制的密理克兰姆(miligramme),旧时简写为兞。克兰姆(gramme)的 千分之一。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict