學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thủy ngân (nguyên tố hóa học)máy dịch

bǎikè

  1. 1.héc-tô-gam (cũ) (chữ đơn tương đương với 百克[bai3 ke4])

bài3ke

  1. 1.兡 — (cũ) thể ngắn gọn của 百克[bai3 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兡bàike 1.法国衡制的海克脱克兰姆,旧时简写为兡,即克兰姆的一百倍。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict