學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

0.1 grammáy dịch

líkè

  1. 1.xentigam (cũ) (chữ đơn tương đương với 釐克|厘克[li2 ke4])

li2kè

  1. 1.兣 — (cũ) thể ngắn gọn của 釐克|厘克[li2 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兣gǒngli 1.标准制公厘的简写,为公分的十分之一,即法国衡制的特西克兰姆。 2.法国衡制的生的克兰姆,旧时简写为兣。克兰姆的百分之一。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict