字義Nghĩa
0.1 grammáy dịch
líkè
- 1.xentigam (cũ) (chữ đơn tương đương với 釐克|厘克[li2 ke4])
li2kè
- 1.兣 — (cũ) thể ngắn gọn của 釐克|厘克[li2 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
兣gǒngli 1.标准制公厘的简写,为公分的十分之一,即法国衡制的特西克兰姆。 2.法国衡制的生的克兰姆,旧时简写为兣。克兰姆的百分之一。
0.1 grammáy dịch
líkè
li2kè
兣gǒngli 1.标准制公厘的简写,为公分的十分之一,即法国衡制的特西克兰姆。 2.法国衡制的生的克兰姆,旧时简写为兣。克兰姆的百分之一。