學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ Tảmáy dịch

jìngSẢNH

  1. 1.(văn học) lạnh; mát; lạnh lẽo

qìngSẢNH

  1. 1.lạnh; mát; se lạnh — (trang trọng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

凊qìng 1.凉。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 凊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict