學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt gọnmáy dịch

wánNGOAN

  1. 1.gọt giũa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刓wán 1.削去棱角。 2.引申为圆。 3.磨损;残缺。 4.雕镂,凿刻。 5.剜,挖去。 6.陡峭如刀削貌。 7.通"玩"。摩挲。 8.地名。在今陕西省澄城县南,大荔县东 北。见《左传.文公四年》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict