學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm phẳngmáy dịch

chǎnSẢN

  1. 1.biến thể của 鏟|铲[chan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刬 (形声。从刀,戋)声。本义削去,铲平) 同本义 刬,削也。--《广雅》 刬,平也。--《声类》 攻板曰刬。--《通俗文》 刬却君山好,平铺湘水流。--唐·李白《陪侍郎叔游洞庭醉后三首(其三)》 又如刬削(削除,背违);刬平(削平) 铲除,灭除 刬戾旧章。--《后汉书·胡广传》 刬革五等,更立郡县。--《后汉书·左雄传》 又如刬革(废除改革);刬灭(废除,消灭);刬剔(删除,剔除) 刬 同铲”。农具名。铲子 刬chǎn使用锹或铲~煤。将土~平。 刬chǎn使用锹或铲~煤。将土~平。 刬(剗)chàn ⒈〈方〉 ⒉见铲(刬)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict