學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt cổmáy dịch

jǐngHĨNH

  1. 1.cắt cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刭 (形声。从刀,巠声。本义砍头;割颈) 同本义 刭,刑也。--《说文》。段注刭,谓断头也。” 刭而独鹿弃之法。--《荀子·成相》 北乡自刭。--《史记·魏公子列传》 果北乡自刭。 句卑布裳,刭而裹之,藏其身,而以其首免。--《左传·定公四年》。杜预注司马已死,刭取其首。” 是岁,入有自刭死以其头献者。--《韩非子·内储说上》 又如刭拔(刭杀);刭杀(斩杀) 刭(剄)jǐng用刀割颈兵败自~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

dao

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict