學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lỗ của dòng nướcmáy dịch

lóuLÂU

  1. 1.(phương ngữ) một lỗ ở đáy đê để cho nước ra vào
  2. 2.kênh nhỏ qua bờ sông
  3. 3.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剅lóu 1.方言。堤坝下面排水﹑灌水的口子,亦称横穿河堤的水道,如剅口;剅嘴。 2.用于地名〓北省潜江县有蒋家剅。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict