學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt, mài, cắt tỉamáy dịch

cuòTOẢ

  1. 1.(văn học) làm gãy (xương)
  2. 2.(văn học) cắt
  3. 3.chặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剉chuāng 1."创"的古字。伤。 2.两刃刀。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict