字義Nghĩa
tên nước, tên huyện, tên xã, tên loài sinh vật, họmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剻pěng 1.古代国名。 2.古代县名。 3.古代乡名。 4.一种海产动物名,属蚌蛤类。 5.姓。
tên nước, tên huyện, tên xã, tên loài sinh vật, họmáy dịch
剻pěng 1.古代国名。 2.古代县名。 3.古代乡名。 4.一种海产动物名,属蚌蛤类。 5.姓。