學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dao, lưỡi rìumáy dịch

tāng

  1. 1.giết thịt; cắt mở; chặt vụn — (tiếng Quảng Đông), dùng trong 㓥房[tang1 fang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劏tāng 1.方言。割;宰杀。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict