學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giết thịtmáy dịch

huōHOÁT

  1. 1.(thông tục) rạch bằng dao
  2. 2.(biến thể của 耠[huo1]) cuốc
  3. 3.nới lỏng đất bằng cuốc

huòHOÁT

  1. 1.(văn học) biến thể của 穫|获[huo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劐 用剪刀等刀具插入物体,然后顺势拉开 用刀划开 用耕具划开土壤 劐huō ⒈使用耕具划土犁铧~地。 ⒉用剪刀等划开~开包装袋。 ⒊通"耠"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict