學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị trọng lượng Nhật Bản (1/1000 kan)máy dịch

xx

  1. 1.(chữ Hán Nhật Bản) momme (đơn vị trọng lượng của Nhật, bằng 3,75 gram)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匁mangmi 1.日本和字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict