學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hình chữ thập may mắn, một trong những biểu tượng may mắn được công nhận (ví dụ: trong Phật giáo Tathagata Trung Quốc) là hình vẽ trên ngực Phật (và được thấy ở nhiều vị trí khác nhau trên tượng Phật như ngực, lòng bàn chân hoặc lòng bàn tay)máy dịch

wànVẠN

  1. 1.chữ vạn, một biểu tượng linh thiêng và cát tường trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卍nǎo1.古同"脑"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict