學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vĩ đại, cao cảmáy dịch

ShàoTHIỆU

  1. 1.họ [Shao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卲yǔ 1.古代的一种容器,容量为十六斗。 2.殷时地名用字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict