學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gốimáy dịch

TẤT

  1. 1.biến thể cũ của 膝[xi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厀suǎn 1.古代行冠礼时盛帽子的竹器。 2.古代淘米或盛饭用的竹器。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict