字義Nghĩa
trời mây che phủmáy dịch
àiÁI
- 1.trời mù mịt
- 2.bầu trời nhiều mây
- 3.tối tăm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叆〈形〉 云盛的样子 云覆日为叆叇。--《通俗文》 叆叇云布。--木华《海赋》。 又如叆叇(浓云密布的样子;又指昏暗不明的样子);叆叆(浓郁盛多的样子)
trời mây che phủmáy dịch
àiÁI
叆〈形〉 云盛的样子 云覆日为叆叇。--《通俗文》 叆叇云布。--木华《海赋》。 又如叆叇(浓云密布的样子;又指昏暗不明的样子);叆叆(浓郁盛多的样子)